ETF · Chỉ số
Russell 1000
pages_etf_anbieter_total_etfs
7
pages_etf_anbieter_all_products
7 pages_etf_index__etfs_countTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 46,233 tỷ | 1,322 tr.đ. | 0,15 | Large Cap | Russell 1000 | 15/5/2000 | 377,88 | 5,13 | 27,27 | ||
| Cổ phiếu | 7,175 tỷ | 103.568,7 | 0,06 | Large Cap | Russell 1000 | 20/9/2010 | 312,70 | 5,01 | 26,39 | ||
| Cổ phiếu | 408,801 tr.đ. | — | 1,18 | Thị trường tổng quát | Russell 1000 | 18/1/2024 | 35,86 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 408,074 tr.đ. | — | 1,18 | Thị trường tổng quát | Russell 1000 | 18/1/2024 | 35,59 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 9,156 tr.đ. | — | 0,56 | Thị trường tổng quát | Russell 1000 | 18/1/2024 | 31,78 | 10,56 | 35,74 | ||
| Cổ phiếu | 1,416 tr.đ. | — | 1,18 | Thị trường tổng quát | Russell 1000 | 18/1/2024 | 35,71 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | — | — | 1,10 | Large Cap | Russell 1000 | 29/11/2010 | 0 | 0 | 0 |

